commerce department
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ (Proper Noun):
- Bộ Thương mại Hoa Kỳ: Là một cơ quan hành pháp cấp nội các của chính phủ liên bang Hoa Kỳ, chịu trách nhiệm thúc đẩy và quản lý thương mại trong nước và quốc tế. Tên chính thức là "United States Department of Commerce".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The Commerce Department released new trade data today. (Bộ Thương mại Hoa Kỳ đã công bố dữ liệu thương mại mới hôm nay.)
- She works as an economist at the Commerce Department. (Cô ấy làm việc với tư cách là một nhà kinh tế tại Bộ Thương mại Hoa Kỳ.)
- The report was submitted to the Commerce Department for review. (Báo cáo đã được gửi đến Bộ Thương mại Hoa Kỳ để xem xét.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Commerce Department's findings": những phát hiện/kết luận của Bộ Thương mại Hoa Kỳ.
- The Commerce Department's findings influenced the new policy. (Những phát hiện của Bộ Thương mại Hoa Kỳ đã ảnh hưởng đến chính sách mới.)
"according to the Commerce Department": theo Bộ Thương mại Hoa Kỳ.
- According to the Commerce Department, exports have increased this quarter. (Theo Bộ Thương mại Hoa Kỳ, xuất khẩu đã tăng trong quý này.)
Biến thể và từ gần giống
Department of Commerce: Tên đầy đủ và chính thức, đồng nghĩa với "Commerce Department".
- The Department of Commerce is headquartered in Washington, D.C. (Bộ Thương mại Hoa Kỳ có trụ sở chính tại Washington, D.C.)
Secretary of Commerce: Bộ trưởng Bộ Thương mại Hoa Kỳ.
- The Secretary of Commerce will give a speech tomorrow. (Bộ trưởng Bộ Thương mại Hoa Kỳ sẽ phát biểu vào ngày mai.)
Từ đồng nghĩa
- U.S. Department of Commerce: Bộ Thương mại Hoa Kỳ (tên đầy đủ).
- DoC: Viết tắt thông dụng của "Department of Commerce".
Lưu ý sử dụng
- "Commerce Department" là một danh từ riêng, luôn được viết hoa chữ cái đầu.
- Thuật ngữ này cụ thể chỉ cơ quan của chính phủ Hoa Kỳ. Các quốc gia khác có thể có cơ quan tương tự với tên gọi khác (ví dụ: Bộ Công Thương Việt Nam - Ministry of Industry and Trade).
Noun
- Bộ thương mại Hoa Kỳ.